9 hiểu biết tuyệt vời về kinh tế tài chính Việt Nam và Thế giới

Thế giới ngày nay đang trải qua những thay đổi to lớn, và rất nhiều sự kiện đang diễn ra nhanh chóng, mang đến cả cơ hội và hy vọng cho tương lai, cũng như đặt ra trước mắt chúng ta những rủi ro, thách thức và bất an.

Rõ ràng là chưa bao giờ thế giới đã và đang trở thành một thế giới toàn cầu hóa, nơi cả thế giới là một thị trường nơi hàng tỷ người ở các khu vực khác nhau có thể xem một trận bóng đá và tận hưởng những phần thưởng như nhau. Thưởng thức chương trình văn hóa và nghệ thuật và theo dõi các sự kiện quan trọng của Trái đất.

Dưới tác động của công nghệ, thế giới dường như phẳng hơn, và khoảng cách trong không gian ngày càng gần hơn, bởi vì giao thông đa phương tiện rất nhanh chóng và thuận tiện, và thông tin liên lạc ngày càng dễ dàng và minh bạch hơn. Sản phẩm tiêu dùng dành cho con người ngày càng thông minh hơn, dẫn đầu và dẫn đầu tiêu dùng của con người.

Tài chính là gì?

Tài chính là một phạm trù kinh tế, phản ánh quan hệ phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị, phát sinh trong quá trình các chủ thể kinh tế hình thành, tạo lập và phân phối quỹ tiền tệ nhằm đạt được mục tiêu tài chính. mỗi điều kiện nhất định.

Tài chính – tiếng Anh là Finance – phản ánh tổng hợp các mối quan hệ kinh tế nảy sinh trong quá trình phân bổ các nguồn lực tài chính. Tài khóa theo nghĩa hẹp phản ánh thu chi tiền tệ của chính phủ. Nói một cách tổng quát, tài chính phản ánh việc đi vay và cho vay, ảnh hưởng đến lượng tiền cung ứng trên thị trường.

Theo kinh tế học hiện đại, tài chính thể hiện vốn dưới dạng tiền, dưới dạng các quỹ có thể vay hoặc đầu tư thành vốn thông qua thị trường tài chính.

1- Lạm phát

Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian và là sự phá giá kinh tế vĩ mô của một loại tiền tệ.

Tương ứng, ở một quốc gia, trong điều kiện bình thường, một đơn vị tiền tệ sẽ mua được một đơn vị hàng hóa, khi lạm phát xảy ra thì đơn vị tiền tệ này không thể mua thêm một đơn vị hàng hóa nữa mà phải cần thêm hai hoặc ba đơn vị tiền tệ. .

Ví dụ, một tô phở bình thường là 20.000 đồng, khi điều này xảy ra, bạn phải trả 40.000 đồng để mua một tô phở.

Có 3 mức độ lạm phát:

– Lạm phát tự nhiên: 0 – dưới 10%

– Lạm phát phi mã: 10% đến dưới 1000%

– Siêu lạm phát: trên 1000%

Khi nào sẽ xảy ra lạm phát?

Lạm phát cầu kéo

Khi nhu cầu thị trường về một loại hàng hóa tăng lên thì giá cả của hàng hóa đó cũng tăng theo. Giá các mặt hàng khác cũng tăng theo khiến giá hầu hết các mặt hàng trên thị trường đều tăng theo. Lạm phát do nhu cầu tăng lên (nhu cầu tiêu dùng trên thị trường tăng lên) được gọi là “lạm phát do cầu kéo”.

Vì vậy, ở Việt Nam, giá xăng dầu tăng kéo theo giá taxi tăng, giá thịt lợn tăng, giá nông sản tăng … là một ví dụ điển hình.

Lạm phát do chi phí đẩy

Các chi phí do doanh nghiệp tạo ra bao gồm tiền lương, giá nguyên vật liệu đầu vào, máy móc thiết bị, thuế, … Khi giá của một hoặc nhiều yếu tố này tăng lên thì tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp cũng sẽ tăng theo, do đó để hòa vốn , giá thành sản phẩm cũng sẽ tăng. Mức tăng giá chung của toàn bộ nền kinh tế được gọi là “lạm phát do chi phí đẩy”.

Lạm phát do thay đổi nhu cầu

Khi thị trường giảm nhu cầu đối với một sản phẩm, nhu cầu về một sản phẩm khác tăng lên. Nếu trên thị trường có các nhà cung cấp độc quyền và độ cứng về giá thấp hơn (chỉ có thể tăng chứ không giảm, giống như điện ở Việt Nam) thì giá các dự án có cầu giảm vẫn không giảm. Mặt khác, giá của một hàng hóa mà cầu tăng lên sẽ tăng lên. Kết quả là, mức giá chung tăng, dẫn đến lạm phát.

Lạm phát tiền tệ

Khi cung tiền lưu thông trong nước tăng lên, chẳng hạn do ngân hàng trung ương mua ngoại tệ để ngăn nội tệ mất giá so với ngoại tệ; hoặc do ngân hàng trung ương mua trái phiếu theo yêu cầu của nhà nước thì lượng tiền trong lưu thông tăng cũng là nguyên nhân dẫn đến lạm phát.

Dấu hiệu của sự lạm phát?

Lạm phát biểu hiện ở việc mất giá tiền giấy và tăng giá hàng hóa.

Đầu tiên, giá vàng tăng và sau đó lan sang giá hàng hóa khác, nhưng không phải cùng một tốc độ đối với tất cả các mặt hàng. Hàng tiêu dùng cơ bản (thực phẩm, hàng tạp hóa, quần áo) có giá cao hơn các hàng tiêu dùng khác. Giá tư liệu sản xuất tăng nhanh nhất là các nguyên vật liệu thô quan trọng (sắt, thép, kim loại, v.v.).

Giá cả hàng hóa tăng cao làm cho đời sống của người lao động ngày càng khó khăn nên cơ cấu tiêu dùng của người lao động sẽ thay đổi theo hướng giảm tiêu dùng xa xỉ lâu dài, đặt tiêu dùng lên hàng đầu.

Điều này làm cho chỉ số lạm phát của từng nhóm mặt hàng có thể khác nhau, thậm chí có mặt hàng giảm giá thì chỉ số giá chung vẫn tăng. Ngoài những biểu hiện trên, lạm phát còn thể hiện ở việc tỷ giá ngoại tệ liên tục tăng, tức là đồng nội tệ mất giá, đồng ngoại tệ lên giá.

Trong trường hợp bình thường, lạm phát trong nước xảy ra, tiền giấy mất giá so với vàng, giá vàng trong nước tăng cũng sẽ kéo theo tỷ giá hối đoái tăng. Đối với các nước lạm phát, một lợi ích khác là nó có thể thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa.

Cần lưu ý rằng do biểu hiện trực tiếp của lạm phát là giá cả hàng hóa tăng liên tục, lạm phát thường đồng nghĩa với việc tăng giá, nên chỉ số tăng giá hàng hóa (như cung) được dùng làm chỉ số đánh giá lạm phát. Trên thực tế, chỉ số lạm phát và chỉ số tăng giá không hoàn toàn giống nhau. Nói cách khác, tốc độ tăng tiền (tỷ lệ tăng tiền hay tỷ lệ tăng tiền) và tỷ lệ mất giá tiền giấy (tăng giá – tỷ lệ lạm phát) không phải là một khái niệm giống nhau.

Ví dụ: Ở Việt Nam, từ năm 1990 trở về trước, tốc độ tăng giá (lạm phát) cao hơn tốc độ tăng tiền tệ, cho thấy lạm phát rất nghiêm trọng.

Từ sự phân biệt trên, tình hình lạm phát được đánh giá bằng cách so sánh hai chỉ tiêu tốc độ tăng giá (tỷ lệ lạm phát) và tốc độ tăng tiền tệ. Từ đó, giả định rằng lạm phát xảy ra theo hai giai đoạn:

Giai đoạn 1: Trong giai đoạn này, tỷ lệ lạm phát (tăng giá) nhỏ hơn tốc độ tăng tiền tệ, tức là tốc độ mất giá của tiền giấy chậm hơn tốc độ tăng của tiền tệ. Điều này đã xảy ra ở Hoa Kỳ từ năm 1982 đến nay, trong khi ở Việt Nam, bắt đầu từ năm 1999, giá cả đã tăng với tốc độ chậm hơn tiền tệ.

Các nhà nghiên cứu cho rằng khi tỷ lệ lạm phát (tăng giá) thấp hơn tốc độ tăng trưởng tiền tệ, có nghĩa là lạm phát ở trạng thái chấp nhận được, thậm chí có thể cho rằng đó là liều thuốc tốt cho tăng trưởng kinh tế.

Giai đoạn 2: là giai đoạn phát triển lạm phát nguy hiểm hơn. Tỷ lệ lạm phát (tăng giá) cao hơn tốc độ tăng của tiền tệ, tức là tiền giấy mất giá nhanh hơn so với đồng tiền tăng trưởng. Điều này đã xảy ra ở Việt Nam từ năm 1990. Điều này đã xảy ra ở Hoa Kỳ từ năm 1971 đến năm 1981.

Khi giá cả tăng nhanh hơn tiền, có nghĩa là tiền tăng ít hơn và giá tăng nhiều hơn. Trong trường hợp này, lạm phát không còn là một hiện tượng tiền tệ, do đó chỉ ra tình trạng nguy hiểm và khốn cùng của nền kinh tế tài chính, lạm phát đó là nguy hiểm và nghiêm trọng một cách phi lý. Ở đó, người ta thấy tiền giấy mất giá nhanh như một chiếc ô tô xuống dốc.

Đánh giá mức độ lạm phát bằng cách so sánh nó với tốc độ tăng trưởng tiền tệ để hiểu được các tình huống nguy hiểm và tác động của chúng đối với nền kinh tế và xã hội.

Ngoài ra, mức độ lạm phát còn được đánh giá bằng cách bao gồm cả tốc độ tăng giá. Do đó, tỷ lệ tăng giá càng cao thì lạm phát càng được coi là nghiêm trọng. Có ba mức độ lạm phát khác nhau:

Lạm phát vừa phải: (Rational Inflation): Lạm phát làm tăng giá hàng hóa từ 10% trở lên. Ban đầu, loại lạm phát này còn được gọi là lạm phát một con số, và lạm phát một con số được coi là lạm phát chấp nhận được, và nhiều nước coi lạm phát một con số là chính sách của chính phủ về phát triển kinh tế.

Lạm phát cao: Lạm phát với chỉ số giá cao hơn. Đó là lạm phát hai con số (dưới 100%), hay lạm phát thực sự.

Siêu lạm phát: Siêu lạm phát từ 100% đến vài trăm phần trăm mỗi năm. Với mức lạm phát này, nó ảnh hưởng rất lớn đến đời sống kinh tế xã hội.

2- Khủng hoảng kinh tế

Khủng hoảng kinh tế là tình trạng mất cân đối tổng thể hoặc mất cân đối trong các lĩnh vực và các thành phần của nền kinh tế, dẫn đến những xáo trộn lớn trong đời sống kinh tế – xã hội, đình trệ sản xuất và hoạt động, giảm thu nhập, mất mát đời sống, khả năng thanh toán, thất nghiệp và bất lợi. ảnh hưởng đến cuộc sống của con người.

Khủng hoảng kinh tế là sự suy giảm hoạt động kinh tế, sự mất cân đối và mất cân bằng nghiêm trọng do nhiều mâu thuẫn trong nền kinh tế chưa được giải quyết hoặc chưa được giải quyết. Đó là sự gián đoạn sản xuất và lưu chuyển hàng hóa trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, dẫn đến hỗn loạn trong cuộc sống, nền kinh tế dẫn đến thất nghiệp, giảm thu nhập, đời sống của người lao động, kéo theo đó là bất ổn chính trị.

Theo học thuyết kinh tế chính trị Mác – Lênin, thuật ngữ “khủng hoảng kinh tế” là sự suy thoái đột ngột của nền kinh tế. Những cuộc suy thoái như vậy thường nghiêm trọng, khiến mọi hoạt động kinh tế suy giảm và có xu hướng kéo dài.

Khi nào sẽ diễn ra khủng hoảng kinh tế?

Lý do của cuộc khủng hoảng kinh tế rất đa dạng. Nhưng có 5 lý do chính: khủng hoảng tài chính, bong bóng kinh tế, lạm phát, giảm phát và cắt giảm chi tiêu. Mỗi nguyên nhân ảnh hưởng đến một khía cạnh khác nhau của nền kinh tế. Và khi nó đạt đến một mức nhất định, nó sẽ kích hoạt một cuộc khủng hoảng.

Khủng hoảng tài chính: Khủng hoảng tài chính xảy ra khi giá trị của một tài sản giảm mạnh và mạnh. Trong một số trường hợp, khủng hoảng tài chính bao gồm sự sụp đổ của thị trường chứng khoán và sự xuất hiện của bong bóng kinh tế. Ngoài ra còn có các vụ vỡ nợ và khủng hoảng tiền tệ trong thời kỳ khủng hoảng tài chính. Hệ thống ngân hàng sụp đổ và giá trị đồng tiền giảm mạnh.

Bong bóng kinh tế: Bong bóng kinh tế hay còn gọi là bong bóng đầu cơ hay bong bóng tài chính là hiện tượng giá cả hàng hóa trên thị trường bị đẩy lên quá cao. Giá trị của hàng hóa trên thị trường cao và không bền vững, thường chỉ trong một thời gian ngắn. Khi bong bóng kinh tế vỡ, thị trường sụp đổ.

Giá sản phẩm quá cao không phản ánh sức chi tiêu của sản phẩm hoặc nhu cầu của người tiêu dùng. Giai đoạn tạo bong bóng và giai đoạn phá vỡ bong bóng là kết quả của những phản ứng tích cực khi những người chơi trong nền kinh tế có phản ứng giống nhau. Giá cả sản phẩm trong nền kinh tế bong bóng biến động dữ dội và không thể dự đoán được thông qua cung và cầu.

Lạm phát: Theo kinh tế học vĩ mô, lạm phát là sự gia tăng liên tục của giá cả hàng hóa và dịch vụ trên thị trường. Khi giá của một hàng hóa tăng lên, một đơn vị tiền sẽ mua được ít hàng hóa hơn bình thường. Do đó, lạm phát làm giảm giá trị của đồng tiền, đồng thời nó cũng phản ánh sự giảm sút tiêu dùng trên một đơn vị tiền tệ. Trong thời đại hội nhập, lạm phát làm giảm giá trị đồng tiền của quốc gia này so với đồng tiền của quốc gia khác.

Lạm phát thường diễn ra chậm và tồn tại trong nhiều năm. Ví dụ, năm 2010, một tô phở ở Việt Nam có giá từ 20.000 đến 25.000 đồng. Sau 12 năm, giá một tô phở ở Việt Nam vào năm 2023 sẽ từ 45.000 – 50.000 đồng. Do đó, so với năm 2010, đồng tiền Việt Nam sẽ mất giá hơn 50% vào năm 2023, và thị giá cũng sẽ cao hơn 150% so với 12 năm trước.

Giảm phát: Trái ngược với lạm phát, giảm phát là tình trạng mặt bằng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trên thị trường tiếp tục giảm. Giá trị của tiền tăng lên trong thời gian giảm phát vì có thể mua được nhiều đơn vị tiền hơn. Giảm phát còn có thể hiểu là lạm phát âm. Điều quan trọng cần lưu ý là giảm phát không phải là giảm lạm phát.

Trong một nền kinh tế hội nhập, giảm phát làm cho một đồng tiền này có giá trị hơn đồng tiền khác. Ví dụ, trên thị trường ổn định, tỷ giá khi quy đổi USD sang VND là 23.350 VND. Trong trường hợp giảm phát, 1 USD sẽ đổi thành 21.000 VND. Vì vậy, khi có giảm phát, người tiêu dùng sẽ chỉ cần 21.000 đồng thay vì 23.350 đồng để đổi một đô la.

Cắt giảm chi tiêu: Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, người tiêu dùng có xu hướng cắt giảm càng nhiều càng tốt do lo ngại biến động kinh tế. Việc giảm chi này ảnh hưởng đến nền kinh tế trong nước, làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế. Điều này là do trung bình khoảng 60% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) phụ thuộc vào chi tiêu của người tiêu dùng.

Cắt giảm chi tiêu làm giảm sức mua của thị trường, làm chậm tốc độ tăng trưởng GDP của một quốc gia. Nếu người tiêu dùng liên tục cắt giảm chi tiêu, nguy cơ xảy ra khủng hoảng kinh tế là điều có thể thấy trước.

Dấu hiệu của khủng hoảng kinh tế?

Các cuộc khủng hoảng kinh tế vốn dĩ rất khó phát hiện, nhưng chúng ta có thể dự đoán chúng đang tiếp cận theo một số cách. Các nhà kinh tế sẽ xem xét nhiều loại dữ liệu – dự báo từ các nguồn chính phủ, tư nhân và thị trường.

Đường cong lợi suất trái phiếu bất thường: Trong tài chính, đường cong lợi suất là đường biểu diễn các mức lãi suất khác nhau đối với các khoản vay có giá trị như nhau nhưng có kỳ hạn khác nhau (2 tháng so với 2 năm hoặc 20 năm,…).

Đường cong lợi suất phản ánh tác động của thị trường đối với nền kinh tế, đặc biệt là lạm phát. Về lý thuyết, các nhà đầu tư tin rằng lạm phát tăng sẽ dẫn đến việc mua trái phiếu cao hơn để kiếm lãi bù đắp phần giá trị bị mất đi. Mặt khác, lạm phát thường đồng nghĩa với tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ.

Lãi suất dài hạn thường cao hơn lãi suất ngắn hạn. Nhưng khi lãi suất ngắn hạn cao hơn – đường cong lợi suất sẽ được gọi là đường cong ngược, là dấu hiệu của giảm phát, dẫn đến tăng trưởng kinh tế chậm hơn.

Trong bảy cuộc suy thoái trước đây của Hoa Kỳ, đường cong lợi suất của trái phiếu kỳ hạn 3 tháng và 10 năm đã đảo ngược, một tín hiệu chính để dự đoán các cuộc suy thoái trong tương lai.

Điều kiện tín dụng bị siết chặt: Một tín hiệu khác mà các nhà kinh tế đang theo dõi là liệu các điều kiện vay vốn có trở nên khó khăn hơn hay không, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các cuộc khảo sát, ví dụ: thăm dò ý kiến ​​của nhân viên cho vay ngân hàng; chỉ số hồ sơ tín dụng sẽ là manh mối chính cho thông tin này.

Nếu các ngân hàng thắt chặt cho vay vì họ thấy rủi ro, đó sẽ là một dấu hiệu đáng tin cậy cho thấy xu hướng giảm trong tương lai.

Tâm lý kinh doanh bất ổn: Các cuộc khảo sát về hoạt động kinh doanh và các chỉ số sản xuất cũng có thể cho thấy xu hướng. Jesse Edgerton, nhà kinh tế cấp cao tại JPMorgan Chase & Co. Suy thoái kinh tế sẽ dẫn đến chi tiêu vốn thấp hơn, về lâu dài sẽ tác động đến nhu cầu lao động cho các doanh nghiệp.

Niềm tin của các CEO toàn cầu vào nền kinh tế toàn cầu đang suy yếu khi sự không chắc chắn gia tăng. Theo báo cáo “Triển vọng CEO toàn cầu 2019” của KPMG, chưa đến một nửa số CEO tại 4 nền kinh tế lớn là Australia, Anh, Pháp và Trung Quốc tự tin vào triển vọng phát triển của kinh tế toàn cầu.

Thị trường lao động có biến động lớn: Dữ liệu tiền lương hàng tháng sẽ cho thấy một dấu hiệu rất rõ ràng về sức khỏe của thị trường lao động. Nhưng khi các công ty ngừng tuyển dụng hoặc thậm chí sa thải công nhân, đó là mầm mống của suy thoái.

Ở các quốc gia khác, dữ liệu về số lượng người đã nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp cũng có thể cho thấy nền kinh tế đang hướng tới đâu. Lo lắng về việc mất việc làm cho thấy các công ty đang tăng cường sa thải và một cuộc suy thoái có thể đang rình rập.

Một số liệu liên quan khác là số lượng công nhân tạm thời được thuê. Khi kinh doanh tốt, doanh nghiệp có thể thuê thêm nhân viên tạm thời để đáp ứng nhu cầu. Khi kinh doanh xuống dốc, những người lao động thời vụ sẽ là những người đầu tiên bị mất việc làm.

Đồng đô la Mỹ tăng mạnh: Đồng đô la Mỹ có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu và nền tài chính quốc tế. Hiện tại, đồng đô la Mỹ đang ở mức cao nhất trong hai thập kỷ, phần lớn là do quyết định của Cục Dự trữ Liên bang FED.

Đồng đô la đã trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu khi Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu chu kỳ thắt chặt.

Trong khi đồng đô la mạnh hơn đã mang lại lợi ích to lớn cho người Mỹ đi du lịch nước ngoài, nó cũng khiến phần lớn thế giới rơi vào tình trạng ràng buộc.

Đồng bảng Anh, euro, nhân dân tệ, yên và nhiều đồng tiền khác đều giảm giá mạnh so với đồng USD, khiến các nước nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm và nhiên liệu với giá đắt đỏ hơn. Trước tình hình đó, các ngân hàng trung ương trên thế giới đã đồng loạt tăng lãi suất và thực hiện các biện pháp quyết liệt để cứu đồng tiền của mình. Tất cả những điều này xảy ra vào thời điểm nền kinh tế đang chịu sức ép từ lạm phát và giá năng lượng tăng cao do ảnh hưởng từ các cuộc chiến tranh đang diễn ra.

Như vậy, Mỹ có ảnh hưởng sâu rộng quyết định đến toàn bộ nền kinh tế thế giới.

3- Khi nào sẽ hồi phục kinh tế ?

Trong khi nền kinh tế toàn cầu dự kiến ​​sẽ tiếp tục phục hồi, rủi ro gia tăng đáng kể có thể làm chậm quá trình phục hồi bấp bênh và mong manh.

Thứ nhất, đối với một người, không ai có thể chắc chắn khi nào đại dịch Covid-19 sẽ được kiểm soát hoàn toàn, đặc biệt là khi các biến thể mới dường như có nguy cơ bùng phát trở lại căn bệnh này, ngay cả ở các nước phát triển nơi nó đã phổ biến. Kinh tế toàn cầu phục hồi.

Thứ hai, các điều kiện tài chính toàn cầu dự kiến ​​sẽ thắt chặt. Áp lực lạm phát có xu hướng gia tăng ở nhiều quốc gia, buộc các ngân hàng trung ương và chính phủ phải giảm quy mô kích thích kinh tế, gây ra “bình thường hóa lãi suất”.

Chính sách thắt chặt quá nhanh có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp và tác động tiêu cực đến triển vọng tăng trưởng toàn cầu. Trong số các nền kinh tế lớn, lạm phát đang là vấn đề nóng hơn ở Mỹ và Anh, với mức tăng lớn nhất dự kiến ​​vào năm 2022, phần lớn do gián đoạn chuỗi cung ứng kéo dài.

Nhiều chuyên gia kinh tế cho rằng lạm phát năm 2021 phần lớn do nhiều nước tái khởi động nền kinh tế, cộng hưởng với hiệu ứng cơ sở năm 2020 nên lạm phát tăng mạnh. Tiếp theo, trong đại dịch Covid-19, chính phủ nhiều nước tung ra các gói kích cầu kinh tế rất có giá trị để kích cầu. Tuy nhiên, áp lực lạm phát trong ngắn hạn khó có thể chủ quan.

Thứ ba, kinh tế toàn cầu phục hồi không đồng đều. Như đã đề cập ở trên, các nền kinh tế tiên tiến hiện là động lực chính của sự phục hồi. Điều này làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các nước, khiến các nước thu nhập thấp có nguy cơ tụt hậu hơn nữa và ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào các nước phát triển.

Thứ tư, căng thẳng chính trị giữa các cường quốc có thể cản trở sự phục hồi kinh tế toàn cầu. Cạnh tranh và trừng phạt giữa Trung Quốc và Mỹ trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại, công nghệ, tài chính và đầu tư vẫn tiếp diễn. Theo Economist Intelligence Unit – EIU (Anh), điều này có thể dẫn đến sự chia rẽ giữa các nền kinh tế thân Trung Quốc và thân Mỹ. Điều này gián tiếp làm tăng sự không chắc chắn của thương mại và đầu tư toàn cầu.

4- Chiến lược thường thấy của Việt Nam trong thời kỳ lạm phát

Giảm lượng tiền mặt lưu thông: Quá nhiều tiền vào nền kinh tế làm cho tiền mặt mất giá trong nền kinh tế, vì vậy hãy ngừng bơm tiền vào nền kinh tế và giảm lượng tiền mặt trong nền kinh tế bằng cách tăng lãi suất tiền gửi ngân hàng, lãi suất chiết khấu, v.v. Bỏ thêm tiền vào ngân hàng.

Thúc đẩy sản xuất kinh doanh: Một nguyên nhân chính khiến lạm phát tăng mạnh là do cung quá thấp so với cầu. Vì vậy, cần phải tăng cường sản xuất và hoạt động để đảm bảo cung bằng mức cầu hoặc không thấp hơn mức cầu nhằm giảm tỷ lệ lạm phát.

Như vậy, trên đây là phần giải thích những điều bạn cần biết về lạm phát, nguyên nhân của nó và những việc cần làm để hạn chế nó.

Sử dụng công cụ bất động sản hữu hiệu: Ở Việt Nam hay Trung Quốc đất đai thuộc quyền sở hữu nhà nước, đất đai là tài sản có vốn hóa lớn nhất mà người dân chỉ được cấp quyền sử dụng có thời hạn. Nếu nhà nước không kiểm soát hữu hiệu bất động sản thì tình trạng kinh tế sẽ lạm phát và khủng hoảng trì trệ kéo dài, gây hậu quả khôn lường.

5- Chiến lược của các quốc gia khác trên thế giới trong thời kỳ lạm phát

6- Chiến lược thường thấy của Việt Nam trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế

7- Chiến lược của các quốc gia trên thế giới trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế

Nền kinh tế nào cũng sẽ có bàn tính riêng, nhưng chắc chắn rằng để nền kinh tế phục hồi, tất cả các bàn tính đều phải hướng tới mục tiêu làm cho hoạt động kinh tế có khả năng chống chọi với rủi ro toàn cầu và ít nhạy cảm với nhu cầu, trước những thất bại trong hoạt động cung ứng xuyên biên giới.

Kiểm soát các vấn đề và rủi ro xuyên biên giới không bao giờ là dễ dàng; các sự kiện gần đây đã khẳng định rõ ràng điều này. Trên thực tế, ngay trong một quốc gia cũng tiềm ẩn những rủi ro liên quan đến các hoạt động xuyên khu vực.

Phát triển mô hình kinh tế kiểu OCOP – Mô hình phát triển này đã được Việt Nam nghiên cứu, chuyển giao và áp dụng nhiều năm, trực tiếp trong lĩnh vực nông nghiệp, cụ thể là chương trình OCOP (Một xã một sản phẩm) hoặc mỗi xã một sản phẩm: Chương trình phát triển kinh tế nông thôn được xây dựng theo hướng phát triển nội lực và gia tăng giá trị.

Chương trình OCOP tập trung vào phát triển các sản phẩm và dịch vụ nông nghiệp và phi nông nghiệp có lợi thế tại từng điểm theo chuỗi giá trị và được thực hiện bởi các thành phần kinh tế tập thể và tư nhân. Trong thời gian qua, OCOP đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ và đang tiếp tục được nhân rộng.

Ở góc độ vĩ mô kinh tế – xã hội, khuyến khích phát huy nội lực của địa phương cũng là cách tốt nhất để tạo môi trường kinh tế bình đẳng, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong xã hội vùng. Nội lực của địa phương sẽ thu hút đầu tư tại chỗ, tăng cường đầu tư chéo giữa các vùng, giúp giảm sự tập trung của cải xã hội vào các trung tâm thu hút lớn, thường là các thành phố lớn hoặc các địa phương có tốc độ đô thị hóa và phát triển công nghiệp cao.

Nhìn vào các lĩnh vực khác của nền kinh tế ở góc độ rộng hơn, bài học rút ra có thể là các doanh nghiệp cần đưa ra và tìm ra giải pháp cho vấn đề, chú ý đến thực tế của các phân khúc thị trường hẹp, xác định rõ hơn nhu cầu và tập trung huy động nguồn lực, và gần gũi hơn với môi trường thực tế tại địa phương.

Điều đáng suy nghĩ không chỉ về nông nghiệp mà còn về dịch vụ: khi điều kiện sống và kỹ năng tiếp cận dịch vụ ở các vùng ngày càng đồng đều, ai có thể huy động tốt các nguồn lực tại chỗ? Một bên sẽ có lợi thế cạnh tranh.

Có thể nói, thay vì đặt vấn đề phát triển sản phẩm và dịch vụ quá rộng, các công ty nên tận dụng nguồn lực địa phương để giải quyết hiệu quả các vấn đề địa phương, từ đó tập trung vào tầm nhìn của chính mình và mở ra không gian cạnh tranh lớn hơn. Câu nói kinh điển “suy nghĩ cục bộ, hành động toàn cầu” có lẽ bây giờ nên được hiểu và diễn giải lại theo cách tương tự.

9- Chiến lược của các quốc gia trên thế giới trong thời kỳ kinh tế phục hồi

Quy luật vận hành tài chính và tiền tệ

Quy luật vận hành và phát triển xã hội

Site Footer

Sliding Sidebar